Số giờ ngủ, số giấc và lịch ngủ khuyến nghị theo từng tháng tuổi.
| Tháng tuổi | Tổng | Đêm | Giấc ngày |
|---|---|---|---|
| 😴 0–1 tháng | 16–18h | 8–9h | Nhiều giấc |
| 🌙 1–3 tháng | 14–17h | 8–10h | 4–5 giấc |
| 🌟 3–6 tháng | 13–15h | 9–11h | 3–4 giấc |
| 💤 6–9 tháng | 12–15h | 10–12h | 2–3 giấc |
| 🛏️ 9–12 tháng | 12–14h | 10–12h | 2 giấc |
| 🌈 12–18 tháng | 11–14h | 10–12h | 1–2 giấc → 1 giấc |
| ⭐ 18–24 tháng | 11–14h | 10–12h | 1 giấc trưa |